Xe tải cẩu – HINO XZU720 – gắn cẩu UNIC URV345

Danh mục:
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)
  • Global Tab

Mô tả

Giới Thiệu chung

Trọng lượng Trọng lượng bản thân (kg) 4705
– Cầu trước (kg) 2450
– Cầu sau (kg) 2255
Tải trọng cho phép chở (kg) 2600
Số người cho phép chở (kg) 3
Trọng lượng toàn bộ (kg) 7500
Kích thước Kích thước xe (DxRxC, mm) 6935x2150x2930
Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC,mm) 4380x2010x450/—
Khoảng cách trục (mm) 3870
Vết bánh xe (trước/sau) 1655/1520
Số trục 2
Công thức bánh xe 4 x 2
Loại nhiên liệu Diesel
Động cơ Nhãn hiệu động cơ N04C – VB
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích động cơ 4009 cm3
Công suất lớn nhất/tốc độ quay 110KW/2800 v/ph
Lốp xe Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV 02/04/–/–
Lốp trước/Lốp sau 7.50-16/7.50-16
Hệ thống phanh Phanh trước/dẫn động Tang trống/thủy lực trợ lực chân không
Phanh sau/dẫn động Tang trống/thủy lực trợ lực chân không
Phanh tay/dẫn động Tác động lên hệ thống truyền lực/Cơ khí
Kiểu hệ thống lái/dẫn động Trục vít – ê cu bi/Cơ khí có trợ lực thủy lực
Cần cẩu Kiểu loại UNIC URV345 (3 tấn 5 đốt)
Sức nâng/tầm với (kg/m) 3030/2,4
1130 / 5,59
630 / 7,79
460 / 9,95
250/ 12,1
Bán kính làm việc lớn nhất (m) 12,1
Tốc độ ra cần (m/giây) —-
Chân chống —-
Khoảng cách tâm chân chống trước ở vị trí hẹp nhất/rộng nhất (mm) —-
Khoảng cách tâm chân chống sau ở vị trí hẹp nhất/rộng nhất (mm) —-
Lưu lượng bơm (l/phút) —-
Áp suất làm việc (kgf/cm2) —-

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xe tải cẩu – HINO XZU720 – gắn cẩu UNIC URV345”